mưu hại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm cách, có ý định làm hại người khác một cách có chủ ý và thường là bí mật, xảo quyệt. Từ này diễn tả hành động lên kế hoạch hoặc toan tính để gây tổn hại, nguy hiểm cho một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn luôn tìm cách mưu hại những người không cùng phe cánh. (Anh ta luôn tìm cách làm hại những người không cùng phe cánh.)
- Âm mưu mưu hại lãnh tụ cuối cùng đã bị bại lộ. (Âm mưu hại lãnh tụ cuối cùng đã bị bại lộ.)
- Không nên vì lợi ích cá nhân mà mưu hại đồng nghiệp. (Không nên vì lợi ích cá nhân mà tìm cách hại đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mưu hại tính mạng": toan tính, lập mưu nhằm đe dọa hoặc cướp đi sinh mạng của người khác.
- Bọn chúng đang mưu hại tính mạng của nhân chứng quan trọng. (Bọn chúng đang lập mưu hại tính mạng của nhân chứng quan trọng.)
- "bị mưu hại": ở vào vị trí nạn nhân của một âm mưu làm hại.
- Ông ấy tố cáo mình bị mưu hại bởi các đối thủ chính trị. (Ông ấy tố cáo mình bị các đối thủ chính trị lập mưu hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mưu sát (động từ): lập mưu để giết người, thường cụ thể và nghiêm trọng hơn "mưu hại".
- Chúng phát hiện ra kế hoạch mưu sát nhà vua. (Chúng phát hiện ra kế hoạch ám sát nhà vua.)
- Mưu đồ (danh từ): ý đồ, kế hoạch xấu xa (có thể bao hàm cả việc mưu hại).
- Mưu đồ chiếm đoạt tài sản của hắn đã bị ngăn chặn. (Âm mưu chiếm đoạt tài sản của hắn đã bị ngăn chặn.)
- Hãm hại (động từ): làm hại, gây nguy hiểm cho người khác, thường dùng trong văn nói.
- Nó tìm mọi cách để hãm hại tôi. (Nó tìm mọi cách để hại tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Âm mưu hại: có ý đồ, mưu kế làm hại (thường dùng như một cụm danh từ).
- Toan hại: tính toán, suy tính để làm hại.
- Hãm hại: (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trong tiếng Việt tương đương với khái niệm này cho từ "mưu hại". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc kết hợp với các từ như "tìm cách", "lập mưu".
Thành ngữ liên quan
- "Mưu sâu kế độc": chỉ những âm mưu, kế hoạch rất thâm độc, xảo quyệt nhằm hại người.
- Tên phản bội đó luôn có những mưu sâu kế độc nhằm hại đồng đội. (Tên phản bội đó luôn có những âm mưu thâm độc nhằm hại đồng đội.)
- "Hại nhân nhân hại": (thành ngữ gốc Hán Việt: "hại nhân tất hại kỷ") ý nói muốn hại người khác rốt cuộc sẽ hại chính mình.
- Anh đừng mưu hại người ta, hại nhân nhân hại đấy. (Anh đừng tìm cách hại người ta, hại người rồi sẽ hại đến thân mình đấy.)
- Tìm cách làm hại người.